kêu van

Học thuật
Thân thiện
kêu van

Tên tù nhân quỳ xuống kêu van trước quan tòa.

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Khẩn khoản, tha thiết xin xỏ, cầu xin sự thương xót hoặc tha thứ: Hành động cầu xin một cách đầy vẻ khẩn thiết, thường trong hoàn cảnh khó khăn, đau khổ hoặc khi sợ hãi, với hy vọng được đối phương mủi lòng.
dụ sử dụng
  • Động từ:
    • Kẻ trộm bị bắt quả tang đã quỳ xuống kêu van xin được tha.
    • Người kêu van trước án tử hình, hy vọng sự khoan hồng.
    • Đứa trẻ kêu van mẹ đừng phạt lỗi lầm của .
Các cách sử dụng nâng cao
  • "kêu van thảm thiết": cầu xin một cách đau khổ, thê lương, gợi lên sự thương cảm sâu sắc.
    • Người phụ nữ kêu van thảm thiết trước sự thờ ơ của mọi người.
  • "tiếng kêu van": dùng như danh từ, chỉ âm thanh hoặc lời nói đầy vẻ cầu xin, nài nỉ.
    • Tiếng kêu van của vang lên trong đêm tối.
Biến thể từ gần giống
  • Kêu nài (động từ): khẩn khoản nài xin, nhờ vả.
  • Cầu khẩn (động từ): khẩn thiết cầu xin, van nài.
  • Van xin (động từ): (gần như đồng nghĩa) nài xin, khẩn cầu một cách hết sức tha thiết.
Từ đồng nghĩa
  • Van nài: Nài xin một cách khẩn thiết.
  • Khẩn cầu: Tha thiết yêu cầu, xin một điều đó.
  • Nài xin: Én nài, xin xỏ một cách kiên trì.
Từ trái nghĩa
  • Đe dọa: Dùng lời lẽ hoặc hành động để làm cho sợ hãi.
  • Ra lệnh: Yêu cầu hoặc bắt buộc thực hiện với thái độ quyền uy.
  • Khước từ: Từ chối thẳng thừng, dứt khoát.
Thành ngữ, cụm từ liên quan
  • Kêu van như mèo kêu cứu: (Thành ngữ) Miêu tả tiếng kêu van thảm thiết, ai oán.
  • Kêu trời kêu đất không thấu: Chỉ sự kêu van trongvọng, không ai đáp lại hoặc cứu giúp.
kêu van

Tên tù nhân quỳ xuống kêu van trước quan tòa.

  1. Khẩn khoản xin tha cho.

Từ chứa "kêu van"